open-hearth furnace
Định nghĩa
Danh từ: Lò sưởi hở (open-hearth furnace) là một loại lò công nghiệp dùng để sản xuất thép, trong đó thép được đặt trên một bệ nông (sưởi) và ngọn lửa từ khí đốt cùng không khí nóng thổi qua phía trên bề mặt thép.
Ví dụ sử dụng
- (Lò sưởi hở được sử dụng rộng rãi trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 để sản xuất thép.)
- (Các nhà máy thép hiện đại phần lớn đã thay thế lò sưởi hở bằng lò thổi oxy cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "open-hearth process": quy trình lò sưởi hở, một phương pháp luyện thép sử dụng lò này.
- The open-hearth process allowed for better control of the steel's chemical composition. (Quy trình lò sưởi hở cho phép kiểm soát tốt hơn thành phần hóa học của thép.)
- "open-hearth slag": xỉ lò sưởi hở, chất thải từ quá trình luyện thép trong lò này.
- The open-hearth slag was often used as a construction material. (Xỉ lò sưởi hở thường được dùng làm vật liệu xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Open-hearth (adj): thuộc về hoặc liên quan đến lò sưởi hở.
- An open-hearth plant is a facility that uses this type of furnace. (Nhà máy lò sưởi hở là cơ sở sử dụng loại lò này.)
Từ đồng nghĩa
- Siemens-Martin furnace: lò Siemens-Martin, tên gọi khác của lò sưởi hở, dựa theo tên các nhà phát minh.
- The Siemens-Martin furnace was a key innovation in steelmaking. (Lò Siemens-Martin là một cải tiến quan trọng trong sản xuất thép.)
Các cụm từ liên quan
- Furnace: lò nung.
- Hearth: bệ lò, phần đáy của lò nơi đặt vật liệu.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ này do tính chuyên ngành kỹ thuật)